Bản dịch của từ 关系 trong tiếng Việt

关系

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关系 (Danh từ)

guān xì
01

Mối quan hệ; mối liên quan

事物之间相互作用、相互影响的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguyên nhân; điều kiện

泛指原因、条件等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giấy chứng nhận (của một tổ chức)

表明有某种组织关系的证件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ảnh hưởng; liên quan

对有关事物的影响或重要性;值得注意的地方 (常跟''没有、有''连用)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

关系 (Động từ)

guān xì
01

Liên hệ; quan hệ; liên quan đến; quan hệ tới; dính líu

关联;牵涉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关系

guān

Các từ liên quan

关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép