Bản dịch của từ 关系网 trong tiếng Việt

关系网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关系网 (Danh từ)

guān xì wǎng
01

Mạng lưới quan hệ cá nhân và xã hội nhằm phục vụ lợi ích cá nhân.

指利用职权,互相利用﹑关照,以为个人或小集团谋取私利为目的而形成的网络化的人际关系和社会关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关系网

guān

wǎng

Các từ liên quan

关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
网兜
网具
网友
关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép