Bản dịch của từ 关节炎 trong tiếng Việt
关节炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
关节炎 (Danh từ)
【guān jié yán】
01
Viêm khớp; viêm khớp xương
由感染性、代谢性或体质性原因而引起的一个或多个关节的炎症
Ví dụ
02
Đau khớp xương; Viêm khớp
一种关节的炎症,通常会导致疼痛、肿胀和活动受限。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关节炎
guān
关
jié
节
yán
炎
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,天
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕍
観
纶
窤
関
闗
矝
棺
鰥
觀
覌
瘝
兾
兯
兼
兑
冁
兿
兽
单
兰
养
兹
𠇇
㲻
弚
吂
㞍
䇂
屹
𠖶
传
朽
延
汐
关于
关键
关系
关注
关心
相关
关照
关闭
关怀
有关
