Bản dịch của từ 关键期 trong tiếng Việt

关键期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关键期 (Danh từ)

guān jiàn qī
01

Giai đoạn quan trọng trong phát triển, đặc biệt nhạy cảm với môi trường.

个体在发育的某一时期对特定的环境影响特别敏感,并容易获得某种行为或技能,该时期就被称为关键期。如果这时缺乏适宜的环境影响,就会阻碍日后正常的发展,甚至永不能弥补。如在儿童早期教育中,2-3岁被认为是儿童学习口语的关键期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关键期

guān

jiàn

Các từ liên quan

关上
关东
键入
键控
期丧
期中
期亲
关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép