Bản dịch của từ 兴主 trong tiếng Việt

兴主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴主 (Danh từ)

xīng zhǔ
01

Ấn hiệu danh xưng lịch sử: chỉ ‘兴王’ (tức một vị Vương có tên/hiệu là Hưng/)。Dịch ngắn: vua Hưng (tên hoặc tước hiệu lịch sử).

犹兴王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴主

xīng

zhǔ

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
主一
主一无适
主上
主业
主丧
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép