Bản dịch của từ 兴代 trong tiếng Việt

兴代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴代 (Danh từ)

xīng dài
01

Thời thịnh trị; thời đại thịnh vượng (盛世)

2.盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thay thế giữa các triều đại (sự giao thời giữa triều cũ và triều mới)

1.指新旧朝代的交替。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴代

xīng

dài

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
代为
代为说项
代书
代乳粉
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép