Bản dịch của từ 兴会淋漓 trong tiếng Việt

兴会淋漓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴会淋漓 (Cụm từ)

xìng huì lín lí
01

兴会:兴致;淋漓:酣畅,充盛。形容兴致很高,精神舒畅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴会淋漓

xìng

huì

lín

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
会丧
会串
会事
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
漓俗
漓呼
漓江
漓淋
漓湘
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép