Bản dịch của từ 兴化部 trong tiếng Việt

兴化部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴化部 (Danh từ)

xīng huà bù
01

Tên một đoàn hát, một戏班 cổ (đoàn tuồng/kịch).

戏班名称。如:兴化部是日遂凌出华林部。——清·侯方域《壮悔堂文集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴化部

xīng

huà

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
化为泡影
部下
部丞
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép