Bản dịch của từ 兴名 trong tiếng Việt

兴名

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴名 (Cụm từ)

xīng míng
01

猎取名誉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴名

xīng

míng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép