Bản dịch của từ 兴咏 trong tiếng Việt

兴咏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴咏 (Động từ)

xīng yǒng
01

Hát, ca tụng; dùng để chỉ việc ca hát (thường mang tính vui vẻ hoặc tán dương) — Hán Việt: hưng () = vui, = ngâm, ca

歌咏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴咏

xīng

yǒng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
咏仁
咏叹
咏叹调
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép