Bản dịch của từ 兴坏 trong tiếng Việt

兴坏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴坏 (Danh từ)

xīng huài
01

Thịnh suy; thành bại — tình trạng thăng trầm, lúc thịnh lúc suy (Hán-Việt: hưng huại)

1.盛衰﹐成败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.使衰败者得以复兴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴坏

xīng

huài

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép