Bản dịch của từ 兴头话 trong tiếng Việt

兴头话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴头话 (Danh từ)

xìng tou huà
01

Lời nói để khuấy vui, câu chuyện/ lời nói cho vui, để trợ hứng (tạo không khí vui vẻ)

凑趣的话﹐助兴的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴头话

xìng

tou

huà

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
头一无二
头七
头上
头上安头
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép