Bản dịch của từ 兴妖作怪 trong tiếng Việt

兴妖作怪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴妖作怪 (Thành ngữ)

xīng yāo zuò guài
01

Ngấm ngầm làm loạn; tác yêu tác quái

比喻坏人进行捣乱,坏思想扩大影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴妖作怪

xīng

yāo

zuò

guài

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
作一
作下
作不准
作业
作业本
怪不得
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép