Bản dịch của từ 兴工动众 trong tiếng Việt

兴工动众

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴工动众 (Cụm từ)

xīng gōng dòng zhòng
01

兴:发动。指运用大批人力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴工动众

xīng

gōng

dòng

zhòng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
动不动
动举
众万
众下
众世
众中
众书
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép