Bản dịch của từ 兴师见罪 trong tiếng Việt

兴师见罪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴师见罪 (Cụm từ)

xīng shī jiàn zuì
01

发动军队,声讨对方罪过。也指大闹意见,集合一伙人去上门责问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴师见罪

xīng

shī

jiàn

zuì

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
师丈
师严道尊
师事
师人
见上帝
见不得
见不的
见世
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép