Bản dịch của từ 兴徭 trong tiếng Việt

兴徭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴徭 (Danh từ)

xīng yáo
01

Sự triệu tuyển lao dịch; việc điều động, bắt tuyển lính hoặc phu dịch (triều đình/quan lại xưa) — Hán Việt: «hưng diêu»/«hưng» liên quan tới徭役

征募役夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴徭

xīng

yáo

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép