Bản dịch của từ 兴抖抖 trong tiếng Việt

兴抖抖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴抖抖 (Tính từ)

xīng dóu dǒu
01

Hào hứng, phấn khởi; háo hức (thường chỉ tâm trạng rất vui, đầy hứng thú)

犹言兴致勃勃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴抖抖

xīng

dǒu

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
抖乱
抖动
抖劲
抖战
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép