Bản dịch của từ 兴无灭资 trong tiếng Việt

兴无灭资

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴无灭资 (Cụm từ)

xīng wú miè zī
01

兴无产阶级思想﹑灭资产阶级思想的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴无灭资

xīng

miè

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
无一不备
无一不知
无一可
无一时
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
资世
资业
资东
资予
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép