Bản dịch của từ 兴殖 trong tiếng Việt

兴殖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴殖 (Danh từ)

xīng zhí
01

Sự làm tăng thêm của cải; phát sinh, sinh lợi tài sản (Hán-Việt: hưng = hưng thịnh, = trú/chi - tăng sinh)

增殖财货。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴殖

xīng

zhí

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép