Bản dịch của từ 兴毁 trong tiếng Việt

兴毁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴毁 (Danh từ)

xīng huǐ
01

(dùng trong sách cổ) Rise and Fall, Rise and Fall: sự trỗi dậy hay hủy diệt, thịnh vượng hay suy tàn của các quốc gia và sự vật

犹兴亡﹐兴废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴毁

xīng

huǐ

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép