Bản dịch của từ 兴致索然 trong tiếng Việt

兴致索然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴致索然 (Tính từ)

xìng zhì suǒ rán
01

Mất hứng, không còn chút hứng thú nào; chán nản đến mức không muốn tiếp tục

一点儿兴趣都没有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴致索然

xìng

zhì

suǒ

rán

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
然不
然且
然乃
然信
然则
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép