Bản dịch của từ 兴言夙驾 trong tiếng Việt

兴言夙驾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴言夙驾 (Thành ngữ)

xīng yán sù jià
01

(Thành ngữ) Lái xe ngày đêm; vội vã ngày đêm (Su: sáng, sáng sớm; từ chỉ là từ giúp đỡ nhưng không có ý nghĩa thực sự, ở đây có thể đọc là bổ nghĩa) - nhấn mạnh việc đi suốt đêm và vội vã từ sớm.

言:语助词,无义;夙:早。星夜驾车行驶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴言夙驾

xīng

yán

jià

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
言三语四
言下
言不二价
言不及义
夙世
夙世冤业
夙世冤家
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép