Bản dịch của từ 兴赏 trong tiếng Việt

兴赏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴赏 (Cụm từ)

xīng shǎng
01

犹欣赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴赏

xīng

shǎng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép