Bản dịch của từ 兴辞 trong tiếng Việt

兴辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴辞 (Động từ)

xīng cí
01

Xin từ biệt; xin phép cáo từ (ra về)

2.犹告辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đứng lên cáo từ; đứng dậy để từ biệt hoặc xin phép rời đi (ví dụ: tại buổi họp hoặc trước mặt cấp trên) — Hán Việt: hưng từ/khởi từ (ghi nhớ: 「有起起来之意).

1.起立辞谢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴辞

xīng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép