Bản dịch của từ 兵器 trong tiếng Việt

兵器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵器 (Danh từ)

bīng qì
01

Gươm đao

武器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Binh khí; vũ khí; khí giới

武器1

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đòng vác; binh cách; vũ khí

用于战争或战斗的工具和装备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵器

bīng

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
器世间
器业
器乐
器二不匮
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép