Bản dịch của từ 兵工厂 trong tiếng Việt

兵工厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵工厂 (Danh từ)

bīng gōng chǎng
01

Binh công xưởng; binh xưởng; nhà máy quân khí; nhà máy chế tạo vũ khí

兵工厂是专门生产和修理军事装备和武器的工厂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công binh xưởng; nhà máy quân giới; xưởng chế tạo vũ khí

制造武器装备的工厂

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵工厂

bīng

gōng

chǎng

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép