Bản dịch của từ 兵差 trong tiếng Việt

兵差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵差 (Danh từ)

bīng chāi
01

Việc binh sai; lao dịch phục vụ quân đội (quân phản động ép dân chúng làm lao dịch cho chúng, chủ yếu là công việc chuyển vận)

反动军队强迫人民替他们做的劳役,主要是运输等工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵差

bīng

chāi

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép