Bản dịch của từ 兵强将勇 trong tiếng Việt

兵强将勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵强将勇 (Tính từ)

bīng qiáng jiàng yǒng
01

Quân đội mạnh mẽ, chỉ huy dũng cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵强将勇

bīng

qiáng

jiàng

yǒng

兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép