Bản dịch của từ 兵强马壮 trong tiếng Việt
兵强马壮
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
兵强马壮 (Thành ngữ)
【bīng qiáng mǎ zhuàng】
01
Binh hùng tướng mạnh; binh lực dồi dào; hùng mạnh
形容军队实力强,富有战斗力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵强马壮
bīng
兵
qiáng
强
mǎ
马
zhuàng
壮
Các từ liên quan
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
- Các biến thể:
- 𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冰
蛃
絣
鋲
仌
并
檳
槟
掤
栟
梹
幷
𠔓
𠔚
羗
𠔛
羡
兌
兴
𠔳
𠔈
𠔹
𠔧
𠔏
𠀢
㫕
纰
𠇠
陇
旰
苂
抚
呒
㞏
尫
芬
士兵
当兵
兵役
标兵
大兵
兵器
阅兵
逃兵
骑兵
老兵
