Bản dịch của từ 兵拿祸结 trong tiếng Việt
兵拿祸结
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
兵拿祸结 (Danh từ)
【bīng ná huò jié】
01
Chuỗi những tai họa, rắc rối liên tiếp dồn dập, không ngừng nghỉ.
见“兵连祸结”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵拿祸结
bīng
兵
ná
拿
huò
祸
jié
结
Các từ liên quan
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
- Các biến thể:
- 𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冰
蛃
絣
鋲
仌
并
檳
槟
掤
栟
梹
幷
𠔓
𠔚
羗
𠔛
羡
兌
兴
𠔳
𠔈
𠔹
𠔧
𠔏
𠀢
㫕
纰
𠇠
陇
旰
苂
抚
呒
㞏
尫
芬
士兵
当兵
兵役
标兵
大兵
兵器
阅兵
逃兵
骑兵
老兵
