Bản dịch của từ 兵油子 trong tiếng Việt

兵油子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵油子 (Danh từ)

bīng yóu zǐ
01

Người lính lâu năm trong quân đội cũ, thường mang thói quen xấu, lối sống cũ kỹ, cứng nhắc.

在旧军队中长期当兵并沾染了恶习的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵油子

bīng

yóu

zi

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép