Bản dịch của từ 兵爪 trong tiếng Việt

兵爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵爪 (Danh từ)

bīng zhǎo
01

Ngón chân lớn của con sếu, bộ phận giúp sếu đứng vững trên bùn hay đất mềm

鹤的大脚趾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵爪

bīng

zhǎo

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép