Bản dịch của từ 兵营 trong tiếng Việt

兵营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵营 (Danh từ)

bīng yíng
01

Doanh trại quân đội; trại lính; quân sở

军队居住的营房; 专供军队驻扎的房屋及其周围划定的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dinh; doanh trại quân đội

军事人员的住宿和训练场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵营

bīng

yíng

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép