Bản dịch của từ 兵谋 trong tiếng Việt

兵谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵谋 (Danh từ)

bīng móu
01

Chiến lược, kế sách dùng trong quân sự để chỉ sự tính toán, phương án dùng binh.

军事计谋;用兵的谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵谋

bīng

móu

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép