Bản dịch của từ 兵贵先声 trong tiếng Việt
兵贵先声
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
兵贵先声 (Thành ngữ)
【bīng guì xiān shēng】
01
Chỉ việc dùng quân lực, quan trọng là tạo ra sức ép trước để dọa đối phương.
指用兵贵在先以自己的声势镇慑敌人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵贵先声
bīng
兵
guì
贵
xiān
先
shēng
声
Các từ liên quan
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
- Các biến thể:
- 𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冰
蛃
絣
鋲
仌
并
檳
槟
掤
栟
梹
幷
𠔓
𠔚
羗
𠔛
羡
兌
兴
𠔳
𠔈
𠔹
𠔧
𠔏
𠀢
㫕
纰
𠇠
陇
旰
苂
抚
呒
㞏
尫
芬
士兵
当兵
兵役
标兵
大兵
兵器
阅兵
逃兵
骑兵
老兵
