Bản dịch của từ 兵车之属 trong tiếng Việt

兵车之属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵车之属 (Danh từ)

bīng chē zhī shǔ
01

Hội quân sự

见“兵车之会”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵车之属

bīng

chē

zhī

shǔ

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
车两
车主
之个
之乎者也
之任
之前
属下
属丝
属丝言
属书
属于
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép