Bản dịch của từ 兵陈 trong tiếng Việt

兵陈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵陈 (Danh từ)

bīng chén
01

Quân đội, đội hình chiến đấu

1.亦作“兵阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đội hình chiến đấu, cách sắp xếp quân đội trong trận chiến.

2.古指作战队伍的行列及组合方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵陈

bīng

chén

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
陈丘
陈举
陈久
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép