Bản dịch của từ 兵马籍 trong tiếng Việt
兵马籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
兵马籍 (Danh từ)
【bīng mǎ jí】
01
Sổ sách ghi chép danh sách binh lính và ngựa trong quân đội, dùng để quản lý nhân lực và phương tiện chiến đấu.
军中记载人马的簿籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵马籍
bīng
兵
mǎ
马
jí
籍
Các từ liên quan
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
- Các biến thể:
- 𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冰
蛃
絣
鋲
仌
并
檳
槟
掤
栟
梹
幷
𠔓
𠔚
羗
𠔛
羡
兌
兴
𠔳
𠔈
𠔹
𠔧
𠔏
𠀢
㫕
纰
𠇠
陇
旰
苂
抚
呒
㞏
尫
芬
士兵
当兵
兵役
标兵
大兵
兵器
阅兵
逃兵
骑兵
老兵
