Bản dịch của từ 其一 trong tiếng Việt
其一
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
其一 (Trạng từ)
【qí yī】
01
Một trong các lựa chọn được đưa ra
给定之一(选项等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người đầu tiên
第一个
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trước hết
首先
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其一
qí
其
yī
一
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI】
- Các biến thể:
- 丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜝
觭
畦
䉻
鶀
櫀
䭶
簯
鳍
粸
颀
蜞
㞓
稽
㚻
唧
擊
諅
鞿
賫
嵆
赍
魕
稘
𠔷
𠔏
𠔮
𠔰
𠔊
𠔟
共
𠔍
㒶
並
㒷
𠔧
苩
𠙌
侨
㚲
㤁
佴
迬
侎
炒
驸
屄
畄
其实
尤其
其他
其中
与其
其次
极其
其余
及其
其它
