Bản dịch của từ 其奈 trong tiếng Việt

其奈

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

其奈 (Trạng từ)

qí nài
01

怎麼辦無可奈何文言/正式語氣

2.怎奈;无奈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách sử dụng cổ xưa: còn được gọi là "Qina" (các từ được sử dụng trong văn viết và tiếng Trung cổ, ý nghĩa và cách phát âm là các biến thể của chỉ thị cổ xưa hoặc các hạt tình thái, hiếm khi được sử dụng trong thời hiện đại)

1.亦作“其那”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其奈

nài

Các từ liên quan

其与
其中
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
其
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép