Bản dịch của từ 其然 trong tiếng Việt

其然

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

其然 (Cụm từ)

qí rán
01

Nó phải như vậy; được coi là đương nhiên (ngôn ngữ viết)

2.必如此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.犹言如此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其然

rán

Các từ liên quan

其与
其中
然不
然且
然乃
然信
然则
其
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép