Bản dịch của từ 其雨 trong tiếng Việt

其雨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

其雨 (Cụm từ)

qí yǔ
01

口语/文言希望下雨盼望雨来字面祈求/希望有雨)。可理解为一种愿望性的表达

希望下雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其雨

Các từ liên quan

其与
其中
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
其
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép