Bản dịch của từ 其鱼 trong tiếng Việt

其鱼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

其鱼 (Cụm từ)

qí yú
01

语出《左传.昭公元年》:“天王使刘定公劳赵孟于颍﹐馆于雒汭。刘子曰:‘美哉禹功!明德远矣。微禹﹐吾其鱼乎!’”后借指洪水所造成的灾难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其鱼

Các từ liên quan

其与
其中
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
其
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép