Bản dịch của từ 具体概念 trong tiếng Việt
具体概念
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
具体概念 (Danh từ)
【jù tǐ gài niàn】
01
Khái niệm cụ thể
“抽象概念”的对称。传统逻辑指反映具体事物的概念。其外延或是一个独一无二的事物(如杨浦大桥、雷锋),或是一类事物(如电冰箱、自行车)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 具体概念
jù
具
tǐ
体
gài
概
niàn
念
Các từ liên quan
体上
体二
体亮
体亲
概不由己
概举
概义
概云
概众
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
- Các biến thể:
- 俱, 𥃲
- Hình thái radical:
- ⿳,目,一,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锯
鐻
俱
窭
屦
澽
聚
屨
拠
歫
寠
姖
𠔘
𠔀
𠔸
𠔖
𠔰
𠔣
並
𠔧
𠔛
共
兵
兌
呞
茚
林
歾
叀
杶
㣌
䄫
咃
𠙍
苻
彿
家具
具体
具备
具有
工具
玩具
模具
文具
治具
餐具
