Bản dịch của từ 具眼 trong tiếng Việt

具眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

具眼 (Tính từ)

jù yǎn
01

Có con mắt (nhận biết), có năng lực nhìn nhận/nhận ra sự thật hoặc giá trị; biết phân đúng sai/thiện ác

具有眼力,能识事物:其间半伪半真,尤为淆乱惑人,此深可叹。然具眼者,自默识之耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 具眼

yǎn

具
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
俱, 𥃲
Hình thái radical:
⿳,目,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép