Bản dịch của từ 具草 trong tiếng Việt

具草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

具草 (Động từ)

jù cǎo
01

Soạn thảo bản nháp; viết phác thảo văn bản (làm草稿)

起稿。。梁书.卷十四.江淹传:「是时军书表记,皆使淹具草。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 具草

cǎo

具
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
俱, 𥃲
Hình thái radical:
⿳,目,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép