Bản dịch của từ 具足 trong tiếng Việt

具足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

具足 (Tính từ)

jù zú
01

Đầy đủ; có sẵn mọi thứ cần thiết (Hán-Việt: = cụ, 具足 = cụ túc → đủ đầy)

犹具备。充足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 具足

具
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
俱, 𥃲
Hình thái radical:
⿳,目,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép