Bản dịch của từ 典午 trong tiếng Việt

典午

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典午 (Cụm từ)

dián wǔ
01

'司马'的隐语。《三国志.蜀志.谯周传》:'周语次因书版示立'典午忽兮月酉没兮。'典午者谓司马也;月酉者谓八月也。至八月而文王(司马昭)果崩。'晋帝姓司马氏后因以'典午'指晋朝。'司马'的隐语。指司马之官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典午

diǎn

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép