Bản dịch của từ 典型性 trong tiếng Việt

典型性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典型性 (Danh từ)

diǎn xíng xìng
01

Tính chất điển hình, đại diện cho một nhóm hay một loại nào đó.

代表性、个性反映共性的程度。如:典型性格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典型性

diǎn

xíng

xìng

Các từ liên quan

典业
典丽
典乐
型号
型坊
型式
型材
型砂
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép