Bản dịch của từ 典守 trong tiếng Việt

典守

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典守 (Cụm từ)

dián shǒu
01

保管、主管。。明史.卷一一三.后妃传.序:「官七十五人,女史十八人,视唐减百四十余人,凡以服劳宫寝、祇勤典守而已。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典守

diǎn

shǒu

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép